thị giảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan trong Viện hàn lâm thời phong kiến: "Thị giảng" là một chức vụ trong hệ thống quan lại, thuộc Viện Hàn lâm, có nhiệm vụ chuyên về giảng giải, bình luận kinh sách cho vua và triều đình.
- Cấp bậc dưới Thị tộc: Trong thứ bậc quan chức, chức "thị giảng" thường được xếp ở dưới chức "thị tộc".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức thị giảng trong Viện Hàn lâm thời Lê. (Ông ấy từng giữ chức thị giảng trong Viện Hàn lâm thời Lê.)
- Chức thị giảng có trách nhiệm giảng giải kinh điển Nho giáo. (Chức thị giảng có trách nhiệm giảng giải kinh điển Nho giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thị giảng học sĩ": Đây là một cách gọi đầy đủ và trang trọng hơn cho chức quan này, nhấn mạnh vào học vấn.
- Vị thị giảng học sĩ nổi tiếng với kiến thức uyên thâm. (Vị thị giảng học sĩ nổi tiếng với kiến thức uyên thâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Giảng quan (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ chung các quan có chức năng giảng dạy, giảng giải trong triều đình.
- Hàn lâm (danh từ): Chỉ cơ quan (Viện Hàn lâm) nơi đặt các chức vụ như thị giảng, thị độc, thị tộc.
Từ đồng nghĩa
- Giảng sư: Người chuyên giảng dạy (thường dùng trong bối cảnh chung, không đặc trưng cho triều đình phong kiến).
- Tuyên giảng: Người có nhiệm vụ tuyên đọc, giảng giải (có sắc thái cổ, trang trọng).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "thị giảng" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nói về chế độ quan lại phong kiến Việt Nam thời xưa. Từ này không còn được dùng trong ngôn ngữ hành chính hay đời sống hiện đại.
- Chức quan trong Viện hàn lâm thời phong kiến, ở dưới thị tộc.